English to Vietnamese
Search Query: embower
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
embower
|
* ngoại động từ ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) embower)
- quây vào trong một lùm cây |
May be synonymous with:
| English | English |
|
embower; bower
|
enclose in a bower
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
embower
|
* ngoại động từ ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) embower)
- quây vào trong một lùm cây |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
