English to Vietnamese
Search Query: emboss
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
emboss
|
* ngoại động từ
- chạm nổi, rập nổ, làm nổi |
May be synonymous with:
| English | English |
|
emboss; boss; stamp
|
raise in a relief
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
embossment
|
* danh từ
- sự chạm nổi, sự rập nổ, sự làm nổi |
|
embosser
|
- xem emboss
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
