English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: embosom

Best translation match:
English Vietnamese
embosom
* ngoại động từ (((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) imbosom)
- ôm vào ngực
- bao quanh
=trees embosoming the house+ cây cối bao quanh nhà

May related with:
English Vietnamese
embosomed
* tính từ
- bị bao quanh
=a village embosomed ion bamboos+ làng có luỹ tre bao quanh
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: