English → Vietnamese
decrial
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
decrial
* danh từ
- sự làm giảm giá trị
- sự chê bai, sự nói xấu, sự gièm pha, sự công khai chỉ trích
- sự làm giảm giá trị
- sự chê bai, sự nói xấu, sự gièm pha, sự công khai chỉ trích