EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

contention

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

contention
* danh từ
- sự cãi nhau; sự tranh luận; sự tranh chấp; sự bất hoà
=bone of contention+ nguyên nhân tranh chấp, nguyên nhân bất hoà
- sự ganh đua, sự đua tranh, sự cạnh tranh
- luận điểm, luận điệu
=my contention is that...+ luận điểm của tôi là..., tôi cho rằng...

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

contention
cuộc tranh cạnh ; cuộc đua ; cãi lẫy ; luận điểm ; quan điểm ; ra điều cãi lộn ; sự cãi lẫy cũng ;
contention
cuộc tranh cạnh ; cuộc đua ; cãi lẫy ; luận điểm ; quan điểm ; ra điều cãi lộn ; sự cãi lẫy cũng ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

contention arguing; argument; contestation; controversy; disceptation; disputation; tilt
a contentious speech act; a dispute where there is strong disagreement
contention competition; rivalry
the act of competing as for profit or a prize

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- (hoá học); kỹ phần tro
* tính từ
- bằng lòng, vừa lòng, hài lòng, vừa ý, toại nguyện, mãn nguyện, thoả mãn
=to keep someone contented+ làm vừa lòng ai
* danh từ
- sự bằng lòng, sự vừa lòng, sự đẹp lòng, sự vui lòng, sự toại ý, sự mãn nguyện, sự thoả mãn
contention
* danh từ
- sự cãi nhau; sự tranh luận; sự tranh chấp; sự bất hoà
=bone of contention+ nguyên nhân tranh chấp, nguyên nhân bất hoà
- sự ganh đua, sự đua tranh, sự cạnh tranh
- luận điểm, luận điệu
=my contention is that...+ luận điểm của tôi là..., tôi cho rằng...
* danh từ
- sự bằng lòng, sự vừa lòng, sự đẹp lòng, sự vui lòng, sự toại ý, sự mãn nguyện, sự thoả mãn
-contentment)
/'selfkən'tentmənt/
* tính từ
- tự mãn
* danh từ
- sự tự mãn
- (Tech) nội dung, dung lượng

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with C