English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: content

Best translation match:
English Vietnamese
content
* danh từ, (thường) số nhiều
- nội dung
=the contents of a letter+ nội dung một bức thư
- (chỉ số ít) sức chứa, sức đựng, dung tích, dung lượng (bình, hồ, ao...); thể tích (khối đá...); diện tích, bề mặt (ruộng...)
=the content of a cask+ dung lượng một cái thùng
- lượng, phân lượng
=the sugar content per acre of beer+ lượng đường thu hoạch trên một mẫu Anh củ cải
=the ester content of an oil+ (phân) lượng este trong một chất dầu
!table of contents
- (xem) table
* danh từ
- sự bằng lòng, sự vừa lòng, sự hài lòng, sự vừa ý, sự toại nguyện, sự mãn nguyện, sự thoả mãn
=to one's heart's content+ thoả mãn; vừa lòng mãn ý
- sự bỏ phiếu thuận (thượng nghị viện Anh)
- (số nhiều) những phiếu thuận; những người bỏ phiếu thuận
=supposing the number of contents and not contents are strictly equal+ giả dụ rằng số phiếu thuận và số phiếu chống đúng bằng nhau
* tính từ
- bằng lòng, vừa lòng, hài lòng, vừa ý, toại nguyện, mãn nguyện, thoả mãn
=to be content with something+ vừa lòng cái gì
- sẵn lòng, vui lòng
=I am content to go of you want mr to+ tôi sẵn sàng (vui lòng) đi nếu anh muốn
- thuận (thượng nghị viện Anh)
=content+ thuận
=not content+ chống
* ngoại động từ
- làm bằng lòng, làm vừa lòng, làm đẹp lòng, làm vui lòng, làm vừa ý, làm đẹp ý, làm mãn nguyện, thoả mãn
=to content oneself with something+ bằng lòng vậy với cái gì
=to content oneself with doing something+ bằng lòng cái gì

Probably related with:
English Vietnamese
content
an phận ; bình an ; bằng lòng ; chấp nhận ; chất ; chủ đề ; cái đầu ; dung chính ; dung chất lượng ; dung gì ; dung tác ; dung ; hài lòng lắm ; hài lòng ; hạnh phúc lắm ; lượng ; mãn nguyện ; nhận cho ; nền ; nội dung cũng ; nội dung của ; nội dung tích cực ; nội dung tồn tại ; nội dung ; nội tại ; o ép ; phần nội dung sẽ ; phần nội dung ; quát nội dung ; sung mãn ; thoải mái ; truyền thông ; tạo hóa ; tố ; đựng ;
content
an phận ; bình an ; bằng lòng ; chấp nhận ; chất ; chủ đề ; cái đầu ; dung chính ; dung chất lượng ; dung gì ; dung tác ; dung ; hài lòng lắm ; hài lòng ; hạnh phúc lắm ; lượng ; mãn nguyện ; nhận cho ; nền ; nội dung cũng ; nội dung của ; nội dung tích cực ; nội dung tồn tại ; nội dung ; nội tại ; phần nội dung sẽ ; phần nội dung ; quát nội dung ; sung mãn ; thoải mái ; truyền thông ; tố ; ép ; đựng ;

May be synonymous with:
English English
content; message; subject matter; substance
what a communication that is about something is about
content; capacity
the amount that can be contained
content; cognitive content; mental object
the sum or range of what has been perceived, discovered, or learned
content; contentedness
the state of being contented with your situation in life
content; depicted object; subject
something (a person or object or scene) selected by an artist or photographer for graphic representation
content; contented
satisfied or showing satisfaction with things as they are

May related with:
English Vietnamese
ash-content
* danh từ
- (hoá học); kỹ phần tro
contented
* tính từ
- bằng lòng, vừa lòng, hài lòng, vừa ý, toại nguyện, mãn nguyện, thoả mãn
=to keep someone contented+ làm vừa lòng ai
contentedness
* danh từ
- sự bằng lòng, sự vừa lòng, sự đẹp lòng, sự vui lòng, sự toại ý, sự mãn nguyện, sự thoả mãn
contention
* danh từ
- sự cãi nhau; sự tranh luận; sự tranh chấp; sự bất hoà
=bone of contention+ nguyên nhân tranh chấp, nguyên nhân bất hoà
- sự ganh đua, sự đua tranh, sự cạnh tranh
- luận điểm, luận điệu
=my contention is that...+ luận điểm của tôi là..., tôi cho rằng...
contentment
* danh từ
- sự bằng lòng, sự vừa lòng, sự đẹp lòng, sự vui lòng, sự toại ý, sự mãn nguyện, sự thoả mãn
self-content
-contentment)
/'selfkən'tentmənt/
* tính từ
- tự mãn
* danh từ
- sự tự mãn
contents
- (Tech) nội dung, dung lượng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: