English → Vietnamese
conterminal
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
conterminal
* tính từ
- có đường biên giới chung, giáp giới, ở sát biên giới
- có đường biên giới chung, giáp giới, ở sát biên giới
Other matches
Other phrases built from the same root.
conterminal
* tính từ
- có đường biên giới chung, giáp giới, ở sát biên giới
- có đường biên giới chung, giáp giới, ở sát biên giới
* tính từ
- có đường ranh giới chung, ở giáp giới, tiếp giáp, ở gần kề
- gặp nhau, chụm đầu vào nhau (hai vật)
- cùng một bề rộng
- cùng một thời gian
- cùng một nghĩa
- có đường ranh giới chung, ở giáp giới, tiếp giáp, ở gần kề
- gặp nhau, chụm đầu vào nhau (hai vật)
- cùng một bề rộng
- cùng một thời gian
- cùng một nghĩa
- xem conterminous
- xem conterminous