English to Vietnamese
Search Query: coming
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
coming
|
* danh từ
- sự đến, sự tới * tính từ - sắp tới, sắp đến =in coming years+ trong những năm sắp tới - có tương lai, có triển vọng, hứa hẹn =a coming student+ một học sinh có triển vọng |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
coming
|
anh đi ; anh đến đây ; bar ở phi trường ; bay tới ; bay ; báo ; bô ́ ; bươ ́ ; bước chân ; bước lên ; bước trở ; bước ; bước đến ; bại ; bắn ; bắt ; bắt đầu ; bị ; chen vào ; cho cùng ; chui ; chuyển đến ; chú tới đây ; chúng sắp ; chăn cho ; chư ; chưa có ; chưa đến ; chạy theo ; chạy ; chảy ; chờ ; chở ; chứ ; comin ; con tới ngay ; con vào đây ; con xuô ; con xuống ngay ; con đến đây ; cuối cùng ; có ai ; có quay ; có tới ; có ; có đi không ; có đi ; có đến ; cô tới rồi đây ; cô đi ; công ; cùng ; cùng đi ; cũng tới ; cũng ; cũng đi ; cũng đến ; cả về ; cả ; d ; diễn ra ; dư ; dưới ; dần bắt ; dần tiến ; dần ; dịch ; dự đoán trước ; em tới đây ; em đến đây ; ghé thăm ; ghé ; gây ; gì sắp tới ; gì sắp xảy ra được ; gần đến đấy ; gặp anh ; gặp cô ; gặp ; hiện ra ; hiện ; hiện đến ; hươ ́ ; hướng đến ; hạ đã tới ; i đây ; i đê ́ n ; kg được ; khai ; khi trở ; khi tới ; khi ; khi đi ; kìa ; kẻ ; lai trở ; luôn ; lên ngay ; lên ; lên đây ; lải ; lớn ; lỡ hẹn ; mang lên ; mang lại ; mong ước ; muốn tham dự buổi tiệc của ; muốn tham dự buổi tiệc ; muốn ; muốn đi ; mà cuối cùng ; mày có thể làm ; mày có thể ; mày có ; mày muốn ; mày ; mùi ; mới ; mới đến ; n ngay ; n vë ã ¿ n ; n ; n đang tơ ́ ; n đi ; na ; na ̀ y ; na ̀ ; ngay ; nghe ; nghe đây ; ngoi ; người đến ; ngờ ; ngự ; nhanh ; nhiều ; nhé ; nhô ; nhảy ; nhận được ; nhập ; nào tới ; nào ; nó tiến ; nó đến ; nói ; nảy sinh ; nổi ; nữa nè ; nữa ; ok ; phim ; phát ra ; phát ; phát đi ; phải tới ; qua ; quay trở ; quay ; ra khỏi xe ; ra ngay ; ra nào ; ra ; ra đây ; rôi sẽ đi ; rơi về ; rọi ; rồi ; sang ; se ; se ̃ ; se ̃ đê ́ n ; se ̃ đê ́ n đây ; sinh ; săn ; sắp cho ; sắp có chuyện ; sắp có ; sắp ra rồi ; sắp ra đời ; sắp sinh ra ; sắp sinh ; sắp tới ; sắp xong rồi ; sắp xong rồi đây ; sắp xong ; sắp ; sắp đi ; sắp đến ; sẽ bị ; sẽ cuốn ; sẽ có gì đây ; sẽ có ngày này ; sẽ có ngày ; sẽ có ; sẽ mang ; sẽ như ; sẽ quay ; sẽ ra ; sẽ tiếp ; sẽ trở ; sẽ tới chứ ; sẽ tới ; sẽ về ; sẽ xảy ra với hắn đâu ; sẽ ; sẽ đi ; sẽ được ; sẽ đến ; sống ; sụp ; sự có mặt ; sự đi ; theo sẽ ; theo ; thoát ; thăm ; thể tới ; thể được ; thỉu ; tin sắp ; tiến lại ; tiến triển ra ; tiến triển ; tiến tới ; tiến ; tiến đến gần ; tiến đến ; tiếng nhạc ; tiếp theo ; tiếp ; trong ; truy ; tràn cả ; tràn tới ; tràn vào rồi ; tràn vào ; tràn ; tránh ; tránh đường ; trèo ; trên đường tới ; trên đường về ; trên đường ; trên đường đi ; trên đường đến ; trên đường đến đây ; trước ; trốn ; trở lại ; trở ; tái thế ; tái xuất ; tái ; tôi ra đây ; tôi sẽ trở ; tôi tới ngay ; tôi tới đây ; tôi ; tôi đang ; tôi đi ngay ; tôi đến ; tôi đến đây ; tơ ; tơ ́ i ; tơ ́ i đo ; tơ ́ i đây ; tơ ́ ; tươ ; tương lai ; tương ; tấn công ; tấn ; tấn ư ; tất ; tặng ; tỉnh ; tới bay giờ ; tới dự buổi tiệc ; tới gần ; tới hay không ; tới hay ; tới kìa ; tới liền ; tới luôn ; tới mà ; tới ngay ; tới ngay đây ; tới rồi ; tới thăm ; tới tới ; tới việc ; tới yểm ; tới ; tới đi ; tới đâu ; tới đây ; tới đó ; tới được ; tới đấy ; từ phía ; từ trước ; từ ; từ đâu chõ ; u tơ ; viçc ; việc tiến tới ; việc tiến ; việc ; việc đi ; việc đây ; vào sau ; vào viên đạn ; vào ; vào đi ; vâng ; vê ; vô ; vượt ; vậy ; về cùng ; về ngay đây ; về sau ; về việc này ; về việc ; về ; về đây ; về đấy ; với việc ; xin phép ; xin ; xuất bản ; xuất bản đấy ; xuất hiện ; xuất phát ; xuất ; xuống ngay ; xuống ; xuống đây ; xông tơ ; xông ; xảy ra cơ sự ; xảy ra ; xảy đến ; ¿ n ; đang bay ; đang bước ; đang chạy đến ; đang chờ ; đang cô ; đang diễn ; đang lên ; đang lăn xuống ; đang quay ; đang tham ; đang thấy ; đang tiến về ; đang tiến ; đang tràn ; đang trở ; đang tơ ; đang tới nè ; đang tới ; đang vươn ; đang xảy ra ; đang ; đang đi tới ; đang đi ; đang đê ; đang được ; đang đến ; đi chưa ; đi cùng ; đi học ; đi luôn ; đi ma ; đi ra đi ; đi tơ ; đi tới ; đi vào ; đi vào đó ; đi về ; đi với ; đi ; đi đâu ; đi đây ; đi đấy ; đi đến ; đuổi ; đáp ; đâu ; đây vào ; đây ; đã có mặt ; đã cùng đến ; đã mang ; đã tham dự ; đã trở ; đã tới ; đã tới đây ; đã ; đã đi ; đã đến tham dự ; đã đến ; đã ủng ; đê ; đê ́ n gâ ̀ n ; đê ́ n ngay ; đê ́ n ; đê ́ n đây ; đó chờ ; đó muốn đi ; đón ; đưa ra ; đường ; đường đến ; được gặp ; được mà ; được vào ; được ; được đi ; đấy ; đẩy ; đến chúc lên đường vui ; đến cùng ; đến dự ; đến gần ; đến hay ; đến không ; đến kìa ; đến là ; đến mà ; đến mức này ; đến mức ; đến ngay đây ; đến ngày ; đến rồi ; đến việc ; đến xem ; đến ; đến đâu ; đến đây ; đến đây ạ ; đến đó ; đến được ; đến đấy ; đệ tới ngay đây ; đủ tuổi đâu ; ̀ i đê ́ n ; ̀ u tơ ; ́ i đây ; ́ n ; ́ n đi ; ́ t ; ́ ; ́ đang đê ́ n ; ́ đi ; ́ đê ́ ; ́ ơ ̉ đây ; ̃ tơ ; ̃ vê ; ̃ đi ; ̃ đê ́ n liê ; ̃ đê ́ n ;
|
|
coming
|
anh đi ; anh đến đây ; bar ở phi trường ; bay tới ; bay ; biê ; biết ; báo ; bô ; bô ́ ; bươ ́ ; bước chân ; bước lên ; bước trở ; bước ; bước đến ; bại ; bắn ; bắt ; bắt đầu ; bị ; chen vào ; chui ; chuyển đến ; chú tới đây ; chúng sắp ; chăn cho ; chư ; chưa có ; chạy theo ; chạy ; chảy ; chở ; chứ ; comin ; con tới ngay ; con vào đây ; con xuô ; con xuống ngay ; con đến đây ; có ai ; có quay ; có tới ; có ; có đi không ; có đi ; có đến ; cô tới rồi đây ; cô đi ; cùng ; cùng đi ; cũng tới ; cũng ; cũng đi ; cũng đến ; cả về ; cả ; d ; diễn ra ; dư ; dần bắt ; dần tiến ; dần ; dịch ; dự ; dự đoán trước ; em tới đây ; em đến đây ; ghé thăm ; ghé ; gây ; gì sắp tới ; gì sắp xảy ra được ; góp ; gần đến đấy ; gặp anh ; gặp ; hiện ra ; hiện ; hiện đến ; hươ ́ ; hướng đến ; hạ đã tới ; i đây ; i đê ́ n ; kg được ; khai ; khi trở ; khi tới ; khi ; khi đi ; khủng ; kìa ; lai trở ; luôn ; lên ngay ; lên ; lên đây ; lại ; lải ; lớn ; lỡ hẹn ; mang lên ; mang lại ; mong ước ; muốn tham dự buổi tiệc ; muốn ; muốn đi ; mày có thể làm ; mày có thể ; mày có ; mày muốn ; mày ; mùi ; mới ; mới đến ; n ngay ; n vë ã ¿ n ; n ; n đang tơ ́ ; n đi ; n đây ; na ; na ̀ y ; na ̀ ; ngay ; nghe ; nghe đây ; ngoi ; người đến ; ngờ ; ngự ; nhanh ; nhiều ; nhé ; nhô ; nhảy ; nhận được ; nhập ; nào tới ; nào ; nó tiến ; nó đến ; nói ; nảy sinh ; nổi ; nữa nè ; nữa ; ok ; phim ; phát ra ; phát ; phát đi ; phải tới ; qua ; quay trở ; quay ; ra khỏi xe ; ra ngay ; ra nào ; ra ; ra đây ; rò ; rôi sẽ đi ; rơi về ; rọi ; rồi ; sang ; se ; se ̃ ; se ̃ đê ́ n ; sinh ; săn ; sắp cho ; sắp có chuyện ; sắp ra rồi ; sắp ra đời ; sắp sinh ra ; sắp tới ; sắp xong rồi ; sắp xong rồi đây ; sắp xong ; sắp ; sắp đi ; sắp đến ; sẽ bị ; sẽ cuốn ; sẽ có gì đây ; sẽ có ngày này ; sẽ có ngày ; sẽ có ; sẽ mang ; sẽ như ; sẽ quay ; sẽ ra ; sẽ tiếp ; sẽ trở ; sẽ tới chứ ; sẽ tới ; sẽ về ; sẽ ; sẽ đi ; sẽ đến ; sống ; sụp ; sự đi ; theo sẽ ; theo ; thoát ; thể tới ; thể được ; thỉu ; tin sắp ; tiến lại ; tiến triển ra ; tiến triển ; tiến tới ; tiến ; tiến đến gần ; tiến đến ; tiếng nhạc ; tiếp theo ; tiếp ; trong ; trung ; truy ; tràn cả ; tràn tới ; tràn vào rồi ; tràn vào ; tràn ; tránh ; tránh đường ; trèo ; trên đường tới ; trên đường về ; trên đường ; trên đường đi ; trên đường đến ; trên đường đến đây ; trước ; trốn ; trở lại ; trở ; tái thế ; tái xuất ; tái ; tôi ra đây ; tôi sẽ trở ; tôi tới ngay ; tôi tới đây ; tôi ; tôi đang ; tôi đi ngay ; tôi đến ; tôi đến đây ; tơ ; tơ ́ i ; tơ ́ i đo ; tơ ́ i đây ; tơ ́ ; tươ ; tương lai ; tương ; tấn công ; tấn ; tấn ư ; tất ; tặng ; tỉnh ; tới bay giờ ; tới dự buổi tiệc ; tới gần ; tới hay không ; tới hay ; tới kìa ; tới liền ; tới luôn ; tới mà ; tới ngay ; tới ngay đây ; tới rồi ; tới thăm ; tới việc ; tới yểm ; tới ; tới đi ; tới đâu ; tới đây ; tới đó ; tới được ; tới đấy ; từ phía ; từ trước ; từ ; từ đâu chõ ; u tơ ; viçc ; việc này ; việc tiến tới ; việc tiến ; việc ; việc đi ; việc đây ; vào sau ; vào viên đạn ; vào ; vào đi ; vâng ; vê ; vô ; vượt ; vậy ; về cùng ; về ngay đây ; về sau ; về việc này ; về việc ; về ; về đây ; về đấy ; vọng ; với việc ; xin phép ; xin ; xuâ ; xuất bản ; xuất bản đấy ; xuất hiện ; xuất phát ; xuất ; xuống ngay ; xuống ; xuống đây ; xông tơ ; xông ; xảy ra cơ sự ; xảy ra ; xảy đến ; ¿ n ; đang bay ; đang bước ; đang chạy đến ; đang chờ ; đang cô ; đang diễn ; đang lên ; đang lăn xuống ; đang quay ; đang tham ; đang thấy ; đang tiến về ; đang tiến ; đang tràn ; đang trở ; đang tơ ; đang tới nè ; đang tới ; đang vươn ; đang xảy ra ; đang ; đang đi tới ; đang đi ; đang đê ; đang được ; đang đến ; đi chưa ; đi cùng ; đi luôn ; đi ra đi ; đi tơ ; đi tới ; đi vào ; đi vào đó ; đi về ; đi với ; đi ; đi đâu ; đi đây ; đi đấy ; đi đến ; đuổi ; đáp ; đâu ; đây vào ; đây ; đã có mặt ; đã cùng đến ; đã mang ; đã tham dự ; đã trở ; đã tới ; đã tới đây ; đã ; đã đi ; đã đến tham dự ; đã đến ; đã ủng ; đê ; đê ́ n ngay ; đê ́ n ; đê ́ n đây ; đó chờ ; đó muốn đi ; đón ; đông ; đưa ra ; đường ; đường đến ; được gặp ; được mà ; được vào ; được ; được đi ; đấy ; đẩy ; đến chúc lên đường vui ; đến cùng ; đến dự ; đến gần ; đến hay ; đến không ; đến kìa ; đến là ; đến mà ; đến mức này ; đến mức ; đến ngay đây ; đến ngày ; đến rồi ; đến việc ; đến xem ; đến ; đến đâu ; đến đây ; đến đây ạ ; đến đó ; đến được ; đến đấy ; đệ tới ngay đây ; đủ tuổi đâu ; ̀ i đê ́ n ; ̀ n đây ; ̀ u tơ ; ́ i đây ; ́ n ; ́ n đi ; ́ y ; ́ ; ́ đang đê ́ n ; ́ đi ; ́ đê ́ ; ́ ơ ̉ đây ; ̃ tơ ; ̃ vê ; ̃ đi ; ̃ đê ́ n liê ; ̃ đê ́ n ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
coming; approach; approaching
|
the act of drawing spatially closer to something
|
|
coming; advent
|
arrival that has been awaited (especially of something momentous)
|
|
coming; climax; orgasm; sexual climax
|
the moment of most intense pleasure in sexual intercourse
|
|
coming; approaching; forthcoming; upcoming
|
of the relatively near future
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
come-about
|
* danh từ
- (thông tục) sự xoay chuyển bất ngờ (của sự việc) |
|
come-and-go
|
* danh từ
- sự đi đi lại lại, sự đi tới đi lui |
|
come-at-able
|
* tính từ
- có thể vào được - có thể với tới được, có thể đến gần được |
|
come-back
|
* danh từ
- sự quay lại, sự trở lại (địa vị, quyền lợi...) - sự hồi tỉnh lại - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sự cãi lại, sự phản đối lại; lời đáp lại sắc sảo - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) lý do để kêu ca |
|
come-by-chance
|
* danh từ
- việc bất ngờ, việc tình cờ - con đẻ hoang |
|
come-down
|
* danh từ
- sự sa sút, sự xuống dốc; sự thoái bộ |
|
comeliness
|
* danh từ
- vẻ đẹp, vẻ duyên dáng, vẻ dễ thương - sự lịch sự, sự nhã nhặn; sự đúng đắn, sự đoan trang (tính nết, cách cư xử) |
|
comely
|
* tính từ
- đẹp, duyên dáng, dễ thương - lịch sự, nhã nhặn; đúng đắn, đoan trang |
|
coming
|
* danh từ
- sự đến, sự tới * tính từ - sắp tới, sắp đến =in coming years+ trong những năm sắp tới - có tương lai, có triển vọng, hứa hẹn =a coming student+ một học sinh có triển vọng |
|
coming-in
|
* danh từ
- sự nhập (hàng hoá) |
|
coming-out
|
* danh từ
- sự xuất (hàng hoá) |
|
cut-and-come-again
|
* danh từ
- sự thừa thãi |
|
home-coming
|
* danh từ
- sự trở về nhà, sự trở về gia đình - sự hồi hương |
|
kingdom-come
|
* danh từ
- (từ lóng) thế giới bên kia, nơi cực lạc =to go to kingdom-come+ sang thế giới bên kia, về nơi cực lạc |
|
new-come
|
* tính từ
- mới đến |
|
odd-come-short
|
* danh từ
- mảnh vụn, mảnh thừa, đầu thừa, đuôi thẹo (vải...) |
|
odd-come-shortly
|
* danh từ
- ngày gần đây nhất !one of these odd-come-shortlies - một trong những ngày gần đây nhất |
|
swift-coming
|
* tính từ
- đi nhanh; đến nhanh |
|
to-come
|
* danh từ
- tương lai |
|
up-and-coming
|
* tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tháo vát, hoạt bát, có tài xoay xở - tiến bộ, đầy hứa hẹn (trong nghề nghiệp của mình...) |
|
first come first served
|
- (Tech) đến trước được phục vụ trước
|
|
first come last served
|
- (Tech) đến trước được phục vụ sau
|
|
come-between
|
* danh từ
- người môi giới, người trung gian |
|
come-hither
|
* tính từ
- tán tỉnh, ve vãn |
|
come-on
|
* danh từ
- sự quyến rũ, nét quyến rũ |
|
comes
|
* danh từ
- mạch máu chạy dọc dây thần kinh |
|
johnny-come-lately
|
* danh từ; số nhiều johnny-come-latelies, johnnies-come-lately
- sự mới tới; người mới tới |
|
second coming
|
* danh từ
- (the second coming) sự trở lại của Chúa Giê-su lúc Phán Quyết cuối cùng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
