English → Vietnamese
comics
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
comics
* danh từ
- truyện tranh
- văn học rẻ tiền
- truyện tranh
- văn học rẻ tiền
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
comics
chuyện cười ; quyển truyện ; thằng đồng bóng ; truyện cười ; truyện tranh ;
comics
chuyện cười ; quyển truyện ; truyện cười ; truyện tranh ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- hài hước, khôi hài, tức cười; vui nhộn
- kỳ cục, lố bịch
- hài hước, khôi hài, tức cười; vui nhộn
- kỳ cục, lố bịch
* danh từ
- tính hài hước, tính khôi hài
- trò khôi hài
- tính hài hước, tính khôi hài
- trò khôi hài
* tính từ
- nửa hùng tráng nửa hài hước
- nửa hùng tráng nửa hài hước
* tính từ
- nửa nghiêm trang nửa hài hước; nửa đùa nửa thật, nửa nạc nửa mỡ
- nửa nghiêm trang nửa hài hước; nửa đùa nửa thật, nửa nạc nửa mỡ
comic strip
- truyện tranh vui trên báo
* phó từ
- khôi hài, tức cười
- khôi hài, tức cười
comics
* danh từ
- truyện tranh
- văn học rẻ tiền
- truyện tranh
- văn học rẻ tiền