English to Vietnamese
Search Query: comings
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
comings
|
việc đi ;
|
|
comings
|
việc đi ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
come-about
|
* danh từ
- (thông tục) sự xoay chuyển bất ngờ (của sự việc) |
|
come-and-go
|
* danh từ
- sự đi đi lại lại, sự đi tới đi lui |
|
come-at-able
|
* tính từ
- có thể vào được - có thể với tới được, có thể đến gần được |
|
come-back
|
* danh từ
- sự quay lại, sự trở lại (địa vị, quyền lợi...) - sự hồi tỉnh lại - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sự cãi lại, sự phản đối lại; lời đáp lại sắc sảo - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) lý do để kêu ca |
|
come-by-chance
|
* danh từ
- việc bất ngờ, việc tình cờ - con đẻ hoang |
|
come-down
|
* danh từ
- sự sa sút, sự xuống dốc; sự thoái bộ |
|
comeliness
|
* danh từ
- vẻ đẹp, vẻ duyên dáng, vẻ dễ thương - sự lịch sự, sự nhã nhặn; sự đúng đắn, sự đoan trang (tính nết, cách cư xử) |
|
comely
|
* tính từ
- đẹp, duyên dáng, dễ thương - lịch sự, nhã nhặn; đúng đắn, đoan trang |
|
coming
|
* danh từ
- sự đến, sự tới * tính từ - sắp tới, sắp đến =in coming years+ trong những năm sắp tới - có tương lai, có triển vọng, hứa hẹn =a coming student+ một học sinh có triển vọng |
|
cut-and-come-again
|
* danh từ
- sự thừa thãi |
|
kingdom-come
|
* danh từ
- (từ lóng) thế giới bên kia, nơi cực lạc =to go to kingdom-come+ sang thế giới bên kia, về nơi cực lạc |
|
new-come
|
* tính từ
- mới đến |
|
odd-come-short
|
* danh từ
- mảnh vụn, mảnh thừa, đầu thừa, đuôi thẹo (vải...) |
|
odd-come-shortly
|
* danh từ
- ngày gần đây nhất !one of these odd-come-shortlies - một trong những ngày gần đây nhất |
|
to-come
|
* danh từ
- tương lai |
|
first come first served
|
- (Tech) đến trước được phục vụ trước
|
|
first come last served
|
- (Tech) đến trước được phục vụ sau
|
|
come-between
|
* danh từ
- người môi giới, người trung gian |
|
come-hither
|
* tính từ
- tán tỉnh, ve vãn |
|
come-on
|
* danh từ
- sự quyến rũ, nét quyến rũ |
|
comes
|
* danh từ
- mạch máu chạy dọc dây thần kinh |
|
johnny-come-lately
|
* danh từ; số nhiều johnny-come-latelies, johnnies-come-lately
- sự mới tới; người mới tới |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
