EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

comes

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

comes
* danh từ
- mạch máu chạy dọc dây thần kinh

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

comes
anh trở ; anh ; anh ưu ; ban ra ; buông xuống ; bước ; bước đi ; bạn có ; bản ; bắn ra ; bắt nguồn ; bắt tay ; bắt ; bắt đầu ; bị cắt ; bốc lên ; chiếu ; chui ; cháu có ; chạy ; chảy ; co ; có bắt nguồn ; có dạng ; có giá ; có nguồn ; có thể xuất hiện ; có thể ; có trong tầm tay ; có trở ; có ; có đôi ; có được ; có đến ; cùng ; cũng xảy ra ; cũng ; cứ trở ; cứ ; diễn ra ; dành ; dọn tới đây ; dọn đến đây ; giao ; già qua ; gĩ sẽ xảy ra ; gần ; hay đến ; hiện ra ; hiện ; hiệu quả ; hóa ra ; hạ ; hết ; khi có ; khi ; khuẩn ; khác sẽ đi ; không ; kèm ; là có ; là hợp ; là lúc ; là tới ; là ; là ưu ; lên ; lĩnh ; lại phát ; lại tới ; lại xảy đến ; lại ; lại đến ; lần cuối ; mà nó ; máy ; mối ; mới không ; mới tạo ; mới xuất hiện ; mới ; n na ̀ y thi ̀ ; nguồn ; nhân có thể ; nhân có ; nhận ; nhớ ; này có được ; này diễn ra ; này lại xảy đến ; này đi kèm ; nêu ra ; nó ; nó đến ; nói ; nói đến ; năng ; nảy ra ; nằm ; nữ ; phát hiện ; phát ; phải ; phải đặt lên ; phần lớn ; phần ; quay trở ; quay ; quyết ; quả ; ra rồi ; ra tới ; ra ; ra đi ; rút ; rồi cũng tới ; rồi ; se ; se ̃ ; sáng ; sắp tới rồi kìa ; sắp xảy ; sắp đến kìa ; sẽ có ; sẽ dẫn đến ; sẽ là ; sẽ nhân ra ; sẽ thoát ; sẽ trở ; sẽ tới ; sẽ tự đến ; sẽ xảy ra ; sẽ xảy ; sẽ xảy đến ; sẽ ; sẽ đi ; sẽ được ; sẽ đến với ; sẽ đến ; sống ; ta nói ; ta ; thoát ; thu ; thuộc ; thàm ; thành ; thêm ; thì lại là ; thì phải ; thì sẽ ; thì ; thì đến ; thình ; thường đến ; thường đựng ; thả ; thực hiện ; tiến tới ; tiến vào đây ; tiến ; tiếp ; tranh ; truyền ; trào ; trở lại ; trở ; tìm đến ; tôi tiến vào đây ; tơ ; tơ ́ i ; tơ ́ ; tạo ra ; tạo ; tấn ; tỏa ; tới kìa ; tới rồi ; tới thì ; tới ; tới đây ; tụt ; từ ; tự nhiên có ; tự ; và trở ; vào ; vô ; về tới ; về ; với ; vừa được vớt ; vựng ; wadề ; xuyên ; xuâ ́ t hiê ̣ n ; xuất hiện ; xuất phát ; xuất thân ; xuất ; xét ; xích ; xông ; xảy ra ; xảy đến ; yêu đến ; đang nằm ; đang quay ; đang vô ; đang đến ; đang đến đấy ; đem đến ; đi cùng ; đi kèm ; đi ngang ; đi ; đi đúng hướng như ; đi đúng hướng ; đi đến ; đánh tới ; đánh ; đã lên ; đã trở ; đã xuất hiện ; đã ; đã đến ; đê ; đê ́ n ki ̀ a ; đó tới ; đó ; đó đến ; đúng là ; đưa ra ; đưa ; đưa đến ; được lấy ; được phát ; được ra ; được rút ra ; được tiến ; được tạo ; được ; được đi ; được đưa ra ; được đưa tới ; được đưa ; được đặt ; được ưu ; đặt ; đếm ; đến kìa ; đến phát ; đến rồi ; đến với bạn ; đến ; đến đó ; đến đấy ; đều ; để thực hiện ; đựng ; ưu ; ̀ ta đê ́ n ; ̀ ; ́ c se ̃ đê ; ́ c ; ́ da ; ́ dâ ̃ n đê ́ ; ́ lên rô ; ́ thi ; ́ tơ ; ́ y ; ́ y đê ́ n rô ; ́ ; ̃ ng ; ảnh ;
comes
anh trở ; anh ưu ; ban ra ; bo ; buông xuống ; bước ; bước đi ; bạn có ; bất ; bắn ra ; bắt nguồn ; bắt ; bắt đầu ; bị cắt ; bốc lên ; c ; chiếu ; chui ; cháu có ; chạy ; chảy ; co ; có bắt nguồn ; có dạng ; có giá ; có nguồn ; có thể xuất hiện ; có trong tầm tay ; có trở ; có ; có đôi ; có được ; có đến ; cùng ; cũng xảy ra ; cũng ; cứ trở ; cứ ; diễn ra ; diễn ; dành ; dọn tới đây ; dọn đến đây ; giao ; già qua ; giơ ; gĩ sẽ xảy ra ; hay đến ; hiện ra ; hiện ; hiệu quả ; hạ ; hết ; hỏa ; khi có ; khi ; khuẩn ; khác sẽ đi ; khác ; kèm ; là có ; là hợp ; là lúc ; là một ; là tới ; là ; là ưu ; lên ; lĩnh ; lại phát ; lại tới ; lại xảy đến ; lại ; lại đến ; lần cuối ; mà nó ; máy ; mối ; mới không ; mới tạo ; mới xuất hiện ; mới ; nguồn ; nhân có thể ; nhân có ; nhận ; nhắn ; nhớ ; này có được ; này diễn ra ; này lại xảy đến ; này đi kèm ; nêu ra ; nó ; nó đến ; nói ; nói đến ; năng ; nảy ra ; nằm ; phá ; phát hiện ; phải ; phải đặt lên ; phần lớn ; phần ; phụ ; quay trở ; quay ; quyết ; quả ; quẩn ; ra rồi ; ra tới ; ra ; ra đi ; rô ; rút ; rồi cũng tới ; rồi ; se ̃ đê ; steve ; sáng ; sắp tới rồi kìa ; sắp xảy ; sắp đến kìa ; sẽ có ; sẽ dẫn đến ; sẽ là ; sẽ nhân ra ; sẽ thoát ; sẽ trở ; sẽ tới ; sẽ tự đến ; sẽ xảy ra ; sẽ xảy ; sẽ xảy đến ; sẽ ; sẽ đi ; sẽ đến với ; sẽ đến ; sống ; ta nói ; ta ; thoát ; thu ; thuộc ; thàm ; thành ; thêm ; thì lại là ; thì sẽ ; thì ; thì đến ; thình ; thường đến ; thường đựng ; thực hiện ; tiến tới ; tiến vào đây ; tiến ; tiếp ; tranh ; truyền ; trào ; trở lại ; trở ; tìm đến ; tôi tiến vào đây ; tơ ; tơ ́ i ; tơ ́ ; tạo ra ; tạo ; tấn ; tỏa ; tới kìa ; tới rồi ; tới thì ; tới ; tới đây ; tụt ; từ ; tự nhiên có ; tự ; và trở ; vào ; vô ; về tới ; về ; vừa được vớt ; vựng ; wadề ; xuyên ; xuất hiện ; xuất phát ; xuất thân ; xuất ; xuống ; xét ; xích ; xông ; xảy ra ; xảy đến ; yêu đến ; đang nằm ; đang quay ; đang vô ; đang đến ; đang đến đấy ; đem đến ; đi cùng ; đi kèm ; đi ngang ; đi ; đi đúng hướng như ; đi đúng hướng ; đi đến ; đánh tới ; đánh ; đã lên ; đã trở ; đã xuất hiện ; đã ; đã đến ; đê ; đó tới ; đó ; đó đến ; đúng là ; đưa ra ; đưa ; đưa đến ; được lấy ; được nêu ; được phát ; được ra ; được rút ra ; được tiến ; được tạo ; được ; được đi ; được đưa ra ; được đưa tới ; được đưa ; được đặt ; được ưu ; đặt ; đếm ; đến kìa ; đến phát ; đến rồi ; đến với bạn ; đến ; đến đó ; đến đấy ; đều ; để thực hiện ; đựng ; ưu ; ̀ ta đê ́ n ; ́ c se ̃ đê ; ́ c ; ́ da ; ́ lên rô ; ́ tơ ; ́ y ; ́ ; ̃ ng ; ảnh ; ấy ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- (thông tục) sự xoay chuyển bất ngờ (của sự việc)
* danh từ
- sự đi đi lại lại, sự đi tới đi lui
* tính từ
- có thể vào được
- có thể với tới được, có thể đến gần được
* danh từ
- sự quay lại, sự trở lại (địa vị, quyền lợi...)
- sự hồi tỉnh lại
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sự cãi lại, sự phản đối lại; lời đáp lại sắc sảo
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) lý do để kêu ca
* danh từ
- việc bất ngờ, việc tình cờ
- con đẻ hoang
* danh từ
- sự sa sút, sự xuống dốc; sự thoái bộ
* danh từ
- vẻ đẹp, vẻ duyên dáng, vẻ dễ thương
- sự lịch sự, sự nhã nhặn; sự đúng đắn, sự đoan trang (tính nết, cách cư xử)
* tính từ
- đẹp, duyên dáng, dễ thương
- lịch sự, nhã nhặn; đúng đắn, đoan trang
* danh từ
- sự đến, sự tới
* tính từ
- sắp tới, sắp đến
=in coming years+ trong những năm sắp tới
- có tương lai, có triển vọng, hứa hẹn
=a coming student+ một học sinh có triển vọng
* danh từ
- sự thừa thãi
* danh từ
- (từ lóng) thế giới bên kia, nơi cực lạc
=to go to kingdom-come+ sang thế giới bên kia, về nơi cực lạc
* tính từ
- mới đến
* danh từ
- mảnh vụn, mảnh thừa, đầu thừa, đuôi thẹo (vải...)
* danh từ
- ngày gần đây nhất
!one of these odd-come-shortlies
- một trong những ngày gần đây nhất
* danh từ
- tương lai
first come first served
- (Tech) đến trước được phục vụ trước
first come last served
- (Tech) đến trước được phục vụ sau
* danh từ
- người môi giới, người trung gian
* tính từ
- tán tỉnh, ve vãn
* danh từ
- sự quyến rũ, nét quyến rũ
comes
* danh từ
- mạch máu chạy dọc dây thần kinh
* danh từ; số nhiều johnny-come-latelies, johnnies-come-lately
- sự mới tới; người mới tới

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with C