EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

come-back

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

come-back
* danh từ
- sự quay lại, sự trở lại (địa vị, quyền lợi...)
- sự hồi tỉnh lại
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sự cãi lại, sự phản đối lại; lời đáp lại sắc sảo
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) lý do để kêu ca

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with C