English to Vietnamese
Search Query: up-and-coming
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
up-and-coming
|
* tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tháo vát, hoạt bát, có tài xoay xở - tiến bộ, đầy hứa hẹn (trong nghề nghiệp của mình...) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
up-and-coming; energetic; gumptious; industrious
|
working hard to promote an enterprise
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
