English → Vietnamese
cometh
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
cometh
bởi nơi ; bởi ; dấy ; giáng ; gần ; hãi ; hầu đến ; lại ; lớn ; mà đến ; mặc ; ngài ; ngươi ; người ; ngự ; phước ; sa ; sanh ; sẽ ngự ; sẽ ; sẽ đến ; sự ; thành ; trở lại ; trở ; tới ; vào ; vụt ; xảy đến ; ðức ; đã đến ; đến gần ; đến kia ; đến thì ; đến từ ; đến ; ấy ; ấy đến ;
cometh
bởi ; chiều ; dấy ; giáng ; gần ; hãi ; hầu đến ; lại ; lớn ; mà đến ; ngài ; ngươi nấu ; người ; ngự ; sa ; sanh ; siếc ; sẽ ngự ; sẽ ; sẽ đến ; thành ; trở lại ; trở ; tới ; vào ; xảy đến ; ðức ; đến gần ; đến kia ; đến thì ; đến từ ; đến ; ấy ; ấy đến ;