English → Vietnamese
comer
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
comer
* danh từ
- người đến
=the first comer+ người đến đầu tiên
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người có triển vọng, vật có triển vọng
!all comers
- bất cứ ai đề nghị, bất cứ ai nhận sự thách thức...
- người đến
=the first comer+ người đến đầu tiên
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người có triển vọng, vật có triển vọng
!all comers
- bất cứ ai đề nghị, bất cứ ai nhận sự thách thức...
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
comer arrival; arriver
someone who arrives (or has arrived)
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- người đến chậm
- người đến chậm
* danh từ
- người mới đến
- người mới đến
- xem up-and-coming