English → Vietnamese
choker
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
choker
* danh từ
- người bóp cổ; cái làm nghẹt, cái làm tắc
- (thông tục) cổ cồn, cổ đứng (áo thầy tu...)
- (điện học) cuộn cảm kháng ((như) choke)
- người bóp cổ; cái làm nghẹt, cái làm tắc
- (thông tục) cổ cồn, cổ đứng (áo thầy tu...)
- (điện học) cuộn cảm kháng ((như) choke)
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
choker garroter; garrotter; strangler; throttler
someone who kills by strangling
choker collar; dog collar; neckband
necklace that fits tightly around a woman's neck
choker neck ruff; ruff; ruffle
a high tight collar