English to Vietnamese
Search Query: choke-full
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
choke-full
|
* tính từ
- đầy chật, chật như nêm - tắc nghẹt |
May be synonymous with:
| English | English |
|
choke-full; chock-full; chockablock; chockful; chuck-full; cram full
|
packed full to capacity
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
