English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: chokes

Probably related with:
English Vietnamese
chokes
nghẹn ;
chokes
nghẹn ;

May related with:
English Vietnamese
choke-bore
* danh từ
- họng súng
- đoạn kênh mương bị đất đá lấp đi
choke-damp
* danh từ
- khí mỏ (chủ yếu gồm khí cacbonic, không nổ)
choke-full
* tính từ
- đầy chật, chật như nêm
- tắc nghẹt
choke-pear
* danh từ
- lời trách làm cho nghẹn ngào; sự việc làm cho nghẹn ngào
choke-input filter
- (Tech) bộ lọc sóng điện/cuộn cản nhập
filter choke
- (Tech) cuộn cản lọc
choke-collar
* danh từ
- vòng đai ở cổ chó để điều khiển nó
choked
* tính từ
- (choked about something) (thông tục) tức tối; chán nản
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: