EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

chokes

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

chokes
nghẹn ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- họng súng
- đoạn kênh mương bị đất đá lấp đi
* danh từ
- khí mỏ (chủ yếu gồm khí cacbonic, không nổ)
* tính từ
- đầy chật, chật như nêm
- tắc nghẹt
* danh từ
- lời trách làm cho nghẹn ngào; sự việc làm cho nghẹn ngào
choke-input filter
- (Tech) bộ lọc sóng điện/cuộn cản nhập
filter choke
- (Tech) cuộn cản lọc
* danh từ
- vòng đai ở cổ chó để điều khiển nó
* tính từ
- (choked about something) (thông tục) tức tối; chán nản

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with C