English → Vietnamese
chock-full
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
chock-full
* tính từ
- đầy, đầy chật, đầy ngập, đầy tràn, đông nghịt
=room chock-full of spectators+ căn phòng đông nghịt khán giả
- đầy, đầy chật, đầy ngập, đầy tràn, đông nghịt
=room chock-full of spectators+ căn phòng đông nghịt khán giả
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
chock-full chockablock; chockful; choke-full; chuck-full; cram full
packed full to capacity