English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: cho

Probably related with:
English Vietnamese
cho
chu ; chο ; đúng rồi ;
cho
chu ; chο ; đúng rồi ;

May related with:
English Vietnamese
pre-cho
* danh từ
- số nhiều pre-echoes
- sự bắt chước âm thanh, tiếng kêu lanh canh
- điềm báo
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: