English → Vietnamese
chm
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
chm
* (viết tắt)
- Cao học phẫu thuật (Master of Surgery)
= to have a ChM+có bằng cao học phẫu thuật
- Cao học phẫu thuật (Master of Surgery)
= to have a ChM+có bằng cao học phẫu thuật