English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: chocolates

Probably related with:
English Vietnamese
chocolates
chocolat ; socola ; sô cô la ; sôcôla ; thực ;
chocolates
chocolat ; socola ; sô cô la ; sôcôla ;

May related with:
English Vietnamese
chocolate
* danh từ
- sôcôla
- kẹo sôcôla
- nước sôcôla
- màu sôcôla
* tính từ
- có màu sôcôla
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: