English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: checked

Best translation match:
English Vietnamese
checked
* tính từ
- kẻ ô vuông, kẻ ca rô

Probably related with:
English Vietnamese
checked
alpha ; bắn ; chọn ; coi lại ; hôm nay ; kiê ̉ m tra ; kiê ̉ m ; kiểm ra lại xem ; kiểm soát ; kiểm tra hết ; kiểm tra lại ; kiểm tra rồi ; kiểm tra thì là ; kiểm tra thì ; kiểm tra thử ; kiểm tra xem ; kiểm tra ; kiểm ; nghi ngờ ; nghĩ đến ; nhìn ; nhúng tay ; nhận phòng ; phòng ; rồi ; sherlock ; thuê phòng ; thấy ; thử qua ; thử ; tìm thấy ; tại ; tới ; vừa kiểm tra ; xem lại ; xem xét chưa ; xem xét kỹ rồi ; xem ; xong ; xuống kiểm tra ; đa ̃ ti ̀ m ; đang kiểm tra ; điều tra ; đã kiếm ; đã kiểm tra kỹ rồi ; đã kiểm tra ; đã lấy cuốn ; đã tra hỏi ; đã tìm ; đã xem ; đã ; đã được kiểm tra ; được kiểm tra ; đặt ; ́ đa ̃ ti ̀ m ;
checked
alpha ; bắn ; chọn ; coi lại ; hôm nay ; kiê ̉ m tra ; kiê ̉ m ; kiểm ra lại ; kiểm soát ; kiểm tra hết ; kiểm tra lại ; kiểm tra rồi ; kiểm tra thì là ; kiểm tra thì ; kiểm tra thử ; kiểm tra xem ; kiểm tra ; kiểm ; nghi ngờ ; nghĩ đến ; nhìn ; nhúng tay ; nhận phòng ; phòng ; rồi ; sherlock ; thuê phòng ; thấy ; thử qua ; thử ; tìm thấy ; tại ; tới ; vừa kiểm tra ; xem lại ; xem xét chưa ; xem xét kỹ rồi ; xem ; xong ; xuống kiểm tra ; đang kiểm tra ; điều tra ; đã kiếm ; đã kiểm tra kỹ rồi ; đã kiểm tra ; đã lấy cuốn ; đã tra hỏi ; đã tìm ; đã xem ; đã ; đã được kiểm tra ; được kiểm tra ; đặt ;

May be synonymous with:
English English
checked; checkered; chequered
patterned with alternating squares of color

May related with:
English Vietnamese
baggage-check
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) giấy biên nhận hành lý
check-experiment
* danh từ
- thí nghiệm kiểm tra
check-nut
* danh từ
- (kỹ thuật) đai ốc hãm
check-room
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phòng gửi đồ đạc
- nơi gửi áo mũ (ở rạp hát...)
check-string
* danh từ
- dây báo hãm (ở toa xe)
check-stub
* danh từ
- cuống séc
check-taker
* danh từ
- người thu vé
check-up
* danh từ
- sự kiểm tra, sự kiểm soát; sự kiểm lại; sự kiểm tra toàn bộ (sức khoẻ...)
checked
* tính từ
- kẻ ô vuông, kẻ ca rô
automatic check
- (Tech) kiểm (tra) tự động
block check character
- (Tech) ký tự kiểm khối
built-in check
- (Tech) kiểm tra tự chế
check bit
- (Tech) bit kiểm
check box
- (Tech) hộp kiểm
check character
- (Tech) ký tự kiểm
check code
- (Tech) mã kiểm
check digit
- (Tech) số kiểm
check sum
- (Tech) tổng số kiểm
checking
- (Tech) kiểm tra (d)
completeness check
- (Tech) kiểm tra sự hoàn chỉnh
cyclic check byte (ccb)
- (Tech) bai kiểm tuần hoàn
cyclic redundancy check (crc)
- (Tech) kiểm tra tuần hoàn dư
even parity check
- (Tech) kiểm đồng đẳng chẵn
even-odd check
- (Tech) kiểm chẵn lẻ
frame check sequence
- (Tech) trình tự kiểm mành
check off
- (Econ) Trừ công đoàn phí trực tiếp.
+ Việc chủ thuê trừ trực tiếp phí công đoàn từ lương nhân viên. Phí này sau đó được trả cho công đoàn.
check up
* danh từ
- sự kiểm tra toàn diện (thường là về sức khỏe)
check-analysis
* danh từ
- sự phân tích đối chiếu để kiểm tra
check-in
* danh từ
- sự đăng ký ở khách sạn, sự đăng ký đi máy bay
check-out
* danh từ
- sự thanh toán tiền khách sạn
- quầy thu tiền
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: