English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: checker

Best translation match:
English Vietnamese
checker
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người tính tiền, người thu tiền (ở cửa hàng tự phục vụ...)
* danh từ & ngoại động từ (như) chequer

Probably related with:
English Vietnamese
checker
cờ ; kiểm tra ;
checker
cờ ; kiểm tra ;

May be synonymous with:
English English
checker; chequer
one of the flat round pieces used in playing the game of checkers
checker; check; chequer
mark into squares or draw squares on; draw crossed lines on

May related with:
English Vietnamese
checkered
- như chequered
checkers
* danh từ
- cờ đam (gồm 24 quân cờ cho hai người chơi)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: