English → Vietnamese
chape
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
chape
* danh từ
- miếng lót đáy bao gươm
- núm đầu gươm
- vòng (thắt lưng)
- miếng lót đáy bao gươm
- núm đầu gươm
- vòng (thắt lưng)