EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

chap

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

chap
* danh từ
- (thông tục) thằng, thằng cha
=a funny chap+ thằng cha buồn cười
- người bán hàng rong ((cũng) chap man)
!hullo! old chap!
- chào ông tướng!
* danh từ ((cũng) chop)
- (số nhiều) hàm (súc vật); má
- hàm dưới; má lợn (làm đồ ăn)
- (số nhiều) hàm ê tô, hàm kìm
!to lick one's chaps
- nhép miệng thèm thuồng; nhép miệng ngon lành
* danh từ
- ((thường) số nhiều) chỗ nứt nẻ
* động từ
- làm nứt nẻ, nứt nẻ, nẻ
=drought chaps the field+ hạn hán làm ruộng nứt nẻ
=feet chap+ chân bị nẻ

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

chap
anh chàng ; chàng trai ; gã nào ; gã nào đó ; gã ; tay bán hàng rong ; thằng nào đó ; tên ; tướng ;
chap
anh chàng ; chàng trai ; gã nào ; gã nào đó ; gã ; tay bán hàng rong ; tên ; tướng ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

chap blighter; bloke; cuss; fella; feller; fellow; gent; lad
a boy or man
chap crack; cranny; crevice; fissure
a long narrow depression in a surface

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- sách văn học dân gian (vè, thơ ca...) bán rong
* tính từ
- có má xị
=a chap-fallen person+ người có má xị
- chán nản, thất vọng, buồn rầu
* danh từ số nhiều
- (viết tắt) của chaparajo
chap book
* danh từ
- sách văn học dân gian(về thơ ca) bán rong
chap fallen
* tính từ
- có má xị
- chán nản, thất vọng, buồn nản

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with C