English to Vietnamese
Search Query: chaperone
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
chaperone
|
giám sát gắt gao quá ; kèm ; người giám hộ ; đi kèm du lịch ;
|
|
chaperone
|
kèm ; người giám hộ ; đi kèm du lịch ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
chaperone; chaperon
|
one who accompanies and supervises a young woman or gatherings of young people
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
chaperon
|
* danh từ
- bà đi kèm (đi kèm các cô gái ở cuộc dạ hội) * ngoại động từ - đi kèm (các cô gái) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
