English to Vietnamese
Search Query: chaos
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
chaos
|
* danh từ
- thời đại hỗn nguyên, thời đại hỗn mang - sự hỗn độn, sự hỗn loạn, sự lộn xộn |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
chaos
|
a sư ̣ hô ̃ n mang ; biến ; bão ; bất ổn ; các ; gây xáo trộn ; hô ̃ n loa ̣ n ; hỗn loạn cả ; hỗn loạn ; hỗn mang ; hỗn độn ; hỗn độn đó ; loạn lạc ; loạn ; lộn xộn ; một sự hỗn độn ; một đống hỗn độn ; mớ hỗn độn ; náo loạn ; sự hỗn loạn ; sự hỗn độn ; tình trạng hỗn loạn ; uế ;
|
|
chaos
|
biến ; bão ; bất ổn ; các ; gây xáo trộn ; hỗn loạn cả ; hỗn loạn ; hỗn mang ; hỗn ; hỗn độn ; hỗn độn đó ; loạn lạc ; loạn ; lộn xộn ; một sự hỗn độn ; một đống hỗn độn ; mớ hỗn độn ; náo loạn ; sự hỗn loạn ; sự hỗn độn ; tình trạng hỗn loạn ; uế ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
chaos; bedlam; pandemonium; topsy-turvydom; topsy-turvyness
|
a state of extreme confusion and disorder
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
chaos
|
* danh từ
- thời đại hỗn nguyên, thời đại hỗn mang - sự hỗn độn, sự hỗn loạn, sự lộn xộn |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
