English → Vietnamese
studs
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
studs
anh chàng đẹp trai ; loại hình tròn ;
studs
anh chàng đẹp trai ; loại hình tròn ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
stud and mud
* danh từ
- (như) wattle and daub
- (như) wattle and daub
stud farm
* danh từ
- trại nuôi ngựa
- trại nuôi ngựa
* danh từ
- sổ ghi lý lịch ngựa
- sổ ghi lý lịch ngựa
* danh từ
- ngựa giống
- ngựa giống
* danh từ
- khung gỗ (của vách nhà)
- khung gỗ (của vách nhà)
* danh từ
- khuy bấm (khuy nhỏ cho quần áo có hai mảnh ấn vào nhau)
- khuy bấm (khuy nhỏ cho quần áo có hai mảnh ấn vào nhau)
* danh từ
- lỗ khuy; lỗ khuyết
- lỗ khuy; lỗ khuyết
* danh từ
- (kiến trúc) nhà bằng gỗ đóng đinh
- (kiến trúc) nhà bằng gỗ đóng đinh