English → Vietnamese
studios
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
studios
hãng phim ; những phòng thu ;
studios
hãng phim ; những phòng thu ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
studio couch
* danh từ
- ghế giường (ghế đi văng có thể mở rộng thành giường)
- ghế giường (ghế đi văng có thể mở rộng thành giường)
studio apartment
* danh từ
- căn hộ nhỏ (thường có một phòng chính để sinh hoạt và ngủ, một cái bếp nhỏ và một phòng tắm)
- căn hộ nhỏ (thường có một phòng chính để sinh hoạt và ngủ, một cái bếp nhỏ và một phòng tắm)
studio flat
* danh từ
- căn hộ nhỏ (thường có một phòng chính để sinh hoạt và ngủ, một cái bếp nhỏ và một phòng tắm)
- căn hộ nhỏ (thường có một phòng chính để sinh hoạt và ngủ, một cái bếp nhỏ và một phòng tắm)