English → Vietnamese
stuffed
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
stuffed
biết rồi ; bông nào ; bông ; chết ; làm hư ; mày chết ; nghẽn ; ngân hàng ; nhét ; nhí ; nhồi bông ; nhồi ; nhồi đầy ; ném ; phải chui ; thối ; đã chết ; đã nhét ;
stuffed
biết rồi ; bông nào ; bông ; chết ; làm hư ; mày chết ; nghẽn ; nhét ; nhí ; nhồi bông ; nhồi ; nhồi đầy ; ném ; phải chui ; thối ; đã chết ; đã nhét ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
stuffed shirt
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) nhãi nhép, huênh hoang
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) nhãi nhép, huênh hoang
* danh từ
- sự nhồi
- chất (để) nhồi
- sự nhồi
- chất (để) nhồi