English → Vietnamese
studding
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
studding
* danh từ
- khung gỗ (của vách nhà)
- khung gỗ (của vách nhà)
Other matches
Other phrases built from the same root.
stud and mud
* danh từ
- (như) wattle and daub
- (như) wattle and daub
stud farm
* danh từ
- trại nuôi ngựa
- trại nuôi ngựa
* danh từ
- sổ ghi lý lịch ngựa
- sổ ghi lý lịch ngựa
* danh từ
- ngựa giống
- ngựa giống
studding
* danh từ
- khung gỗ (của vách nhà)
- khung gỗ (của vách nhà)
-sail)
/'stʌnsl/ (stuns'l)
/'stʌnsl/
* danh từ
- (hàng hải) buồm phụ
/'stʌnsl/ (stuns'l)
/'stʌnsl/
* danh từ
- (hàng hải) buồm phụ
* danh từ
- khuy bấm (khuy nhỏ cho quần áo có hai mảnh ấn vào nhau)
- khuy bấm (khuy nhỏ cho quần áo có hai mảnh ấn vào nhau)
* danh từ
- lỗ khuy; lỗ khuyết
- lỗ khuy; lỗ khuyết
* danh từ
- (kiến trúc) nhà bằng gỗ đóng đinh
- (kiến trúc) nhà bằng gỗ đóng đinh