English to Vietnamese
Search Query: stands
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
stands
|
chắn ; chứng minh ; còn ; còn đứng ; có nghĩa là ; có thể ; có ; cũng đứng bên ; cứ đứng ; dừng lại ; khi đứng ; khán đài ; không có tác dụng ; là lý ; là nhà ; là viết ; là ; ngang hàng ; nghĩa là ; người là ; như ; nào ; sẽ ; sẽ đứng ; theo phe ; thì cứ đứng ; thời lên ; tượng trưng ; tồn tại ; viết tắt ; vương ; vượt ; vẫn còn lại ; vẫn có giá trị ; vẫn là ; vẫn ; xin ; đang đứng chắn ; đang đứng ; đó ; đó đã ; đó đứng ; đư ; đư ́ ; đường ; đại diện ; đứng bên ; đứng dậy ; đứng vững ; đứng ; đứng đó ; đứng ở đó ; ̀ như ;
|
|
stands
|
chắn ; chứng minh ; còn ; còn đứng ; có nghĩa là ; có ; cũng đứng bên ; cứ đứng ; dừng lại ; khi đứng ; khán đài ; không có tác dụng ; là lý ; là nhà ; là viết ; là ; ngang hàng ; nghĩa là ; người là ; nào ; sẽ ; sẽ đứng ; theo phe ; thì cứ đứng ; thời lên ; trạng ; tượng trưng ; tồn tại ; viết tắt ; vương ; vẫn còn lại ; vẫn có giá trị ; vẫn là ; vẫn ; xin ; đang đứng chắn ; đang đứng ; đó đứng ; đường ; đại diện ; đứng bên ; đứng dậy ; đứng vững ; đứng ; đứng đó ; đứng ở đó ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
ash-stand
|
-bin)
/'æʃbin/ (ash-pan) /'æʃpæn/ (ash-pit) /'æʃpit/ (ash-stand) /'æʃstænd/ (ash-tray) /'æʃtrei/ * danh từ - (kỹ thuật) hố tro, máng tro, hộp tro (ở xe lửa) |
|
cab-stand
|
* danh từ
- bến xe tắc xi; bến xe ngựa |
|
music-stand
|
-rack) /'mju:zikræk/
* danh từ - giá nhạc |
|
news-stand
|
* danh từ
- quán bán báo, quầy bán báo |
|
one-night stand
|
-nighter) /'wʌn,naitə/
* danh từ - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cuộc biểu diễn một tối duy nhất (của một gánh hát rong...) - nơi có cuộc biểu diễn một tối duy nhất (của một gánh hát rong...) |
|
stand camera
|
* danh từ
- máy quay phim có chân đứng; máy ảnh có chân đứng |
|
stand-by
|
* danh từ
- người có thể trông cậy được; vật có thể trông mong vào; chỗ dựa - máy dự phòng |
|
stand-off
|
* danh từ
- sự xa cách, sự cách biệt - tác dụng làm cân bằng - (thể dục,thể thao) sự hoà * tính từ - (như) stand-offish |
|
stand-offish
|
* tính từ
- xa cách, khó gần, không cởi mở ((cũng) stand-off) |
|
stand-offishness
|
* danh từ
- sự xa cách, sự khó gần, sự không cởi mở |
|
stand-out
|
* danh từ
- cái xuất sắc, cái nổi bật - (thông tục) người nhất định không tán thành ý kiến của nhóm |
|
stand-pipe
|
* danh từ
- (kỹ thuật) ống đứng |
|
stand-up
|
* tính từ
- đứng (cổ áo) - tích cực, đúng tinh thần thể thao (cuộc đấu võ...); đúng với nội quy, không gian dối - ở vị trí đứng, đứng =a stand-up dinner+ một buổi chiêu đãi ăn đứng |
|
standee
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người đứng xem (vì không có chỗ ngồi ở rạp hát...) |
|
standing
|
* danh từ
- sự đứng; thế đứng - sự đỗ (xe) - địa vị =man of high standing+ người có địa vị cao - sự lâu dài =friend of long standing+ bạn lâu năm * tính từ - đứng =standing spectator+ khán giả đứng - đã được công nhận; hiện hành =standing rules+ điều lệ hiện hành - thường trực =standing army+ quân thường trực =standing commitee+ uỷ ban thường trực - chưa gặt =standing crops+ mùa màng chưa gặt - tù, ứ, đọng =standing water+ nước tù - để đứng không, không dùng (máy...) |
|
taxi-stand
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) taxi-rank |
|
umbrella-stand
|
* danh từ
- giá để dù; giá cắm lọng |
|
wash-hand-stand
|
-hand-stand)
/'wɔʃhænd,stænd/ (washing-stand) /'wɔʃiɳstænd/ * danh từ - giá rửa mặt |
|
wash-stand
|
-hand-stand)
/'wɔʃhænd,stænd/ (washing-stand) /'wɔʃiɳstænd/ * danh từ - giá rửa mặt |
|
washing-stand
|
-hand-stand)
/'wɔʃhænd,stænd/ (washing-stand) /'wɔʃiɳstænd/ * danh từ - giá rửa mặt |
|
witness-stand
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) witness-box |
|
stand-by arrangement/ agreement
|
- (Econ) Hợp đồng dự phòng.
|
|
display-stand
|
* danh từ
- giá bày hàng |
|
hall-stand
|
* danh từ
- giá treo mũ (hoặc áo) |
|
stand-in
|
* danh từ
- người đóng vai phụ cho người khác, người đóng thay thế cho người khác; người đóng thế thân trong những cảnh nguy hiểm |
|
stand-off half
|
* danh từ
- trung vệ (trong môn bóng bầu dục) |
|
stand-offishly
|
* phó từ
- xem stand-offish |
|
stand-over
|
* danh từ
- người tội phạm đe doạ bằng võ lực * tính từ - thuộc người tội phạm đe doạ bằng võ lực |
|
stand-to
|
* danh từ
- (quân đội) báo động |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
