English to Vietnamese
Search Query: standoff
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
standoff
|
kẹt súng ngay ; đă ̀ ;
|
|
standoff
|
kẹt súng ngay ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
standoff; draw; tie
|
the finish of a contest in which the score is tied and the winner is undecided
|
|
standoff; repulsion
|
the act of repulsing or repelling an attack; a successful defensive stand
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
standoff
|
kẹt súng ngay ; đă ̀ ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
