English → Vietnamese
standpipe
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
standpipe
* danh từ
- (kỹ thuật) ống nước đứng (để cấp nước ở bên ngoài hoặc cách xa các toà nhà)
- ống đo áp
- cột lấy nước (để chữa cháy)
- (kỹ thuật) ống nước đứng (để cấp nước ở bên ngoài hoặc cách xa các toà nhà)
- ống đo áp
- cột lấy nước (để chữa cháy)
Other matches
Other phrases built from the same root.
standpipe
* danh từ
- (kỹ thuật) ống nước đứng (để cấp nước ở bên ngoài hoặc cách xa các toà nhà)
- ống đo áp
- cột lấy nước (để chữa cháy)
- (kỹ thuật) ống nước đứng (để cấp nước ở bên ngoài hoặc cách xa các toà nhà)
- ống đo áp
- cột lấy nước (để chữa cháy)