English → Vietnamese
stand-by
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
stand-by
* danh từ
- người có thể trông cậy được; vật có thể trông mong vào; chỗ dựa
- máy dự phòng
- người có thể trông cậy được; vật có thể trông mong vào; chỗ dựa
- máy dự phòng