English → Vietnamese
stakeholders
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
stakeholders
bên có liên quan lại ; bên có ảnh hưởng ; các bên liên quan ; các cổ đông ;
stakeholders
bên có liên quan lại ; bên có ảnh hưởng ; các bên liên quan ; các cổ đông ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- người giữ tiền đặt cược
- người giữ tiền đặt cược