EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

stake

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

stake
* danh từ
- cộc, cọc
- cọc trói; để thiếu sống; sự bị thiêu sống
=to be condemned to the stake+ bị kết an thiêu sống
- đe nhỏ (của thợ thiếc)
- (số nhiều) cuộc thi có đánh cược; tiền đánh cược; tiền được cược
=to play for high stakes+ đánh cược to
- nguyên tắc (đang đấu tranh để thực hiện)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) tiền đóng góp, tiền dấn vốn (vào một công cuộc kinh doanh)
!to be at stake
- đang lâm nguy, đang bị đe doạ
!to have a stake in the country
- có quyền lợi nông thôn
!to put up stakes
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) thay đổi chỗ ở, thay đổi chỗ kinh doanh
* ngoại động từ
- đóng cọc; đỡ bằng cọc
- (+ off, out) khoanh cọc (quanh một miếng đất để nhận phần)
- buộc vào cọc
- ((thường) + on) đặt cược
=to stake great sums of money on+ đánh cược to vào
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) góp vốn, dấn vốn

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

stake
bị đe doạ ; cái cọc ; cái quan trọng ; cược giúp ; cọc ; cổ phần ; gian ; góp vốn ; khẳng ; lý do ; mối quan tâm ; nghiên cứu ; nguy mất ; nguy ; nhân viên fbi có thể thông minh ; phần hùn ; phần ; quyền ; rắc rối ; săn đuổi ; số vốn ; tiền ; trong hiểm nguy mọi ; trả tiền cược giúp ; vốn liếng ; vốn ; xử ; đánh cuộc ; đặt cược ; đề ; đứng chốt ;
stake
bị đe doạ ; chỉ trông chờ ; cái cọc ; cược giúp ; cọc ; cổ phần ; gian ; góp vốn ; khẳng ; mối quan tâm ; nghiên cứu ; nguy mất ; nguy ; phần hùn ; phần ; quyền ; rắc rối ; săn đuổi ; số vốn ; tiền ; trong hiểm nguy mọi ; trả tiền cược giúp ; vốn liếng ; vốn ; xử ; đánh cuộc ; đặt cược ; đề ; đứng chốt ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

stake interest
(law) a right or legal share of something; a financial involvement with something
stake post
a pole or stake set up to mark something (as the start or end of a race track)
stake bet; stakes; wager
the money risked on a gamble
stake adventure; hazard; jeopardize; venture
put at risk
stake back; bet on; gage; game; punt
place a bet on
stake impale
kill by piercing with a spear or sharp pole

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- thuyền cữ (dùng làm cữ để xác định đường đua trong cuộc đua thuyền)
* danh từ
- lưới cọc
* danh từ
- vốn cấp cho người thăm dò mỏ (để chia lợi nhuận)
- sự giúp đỡ vật chất để tiến hành một công việc khó khăn
* danh từ
- tiền đánh cược
* danh từ
- <Mỹ> <thgt> sự giám sát; sự theo dõi bí mật liên tục của cảnh sát
- <Mỹ> <thgt> khu vực bị giám sát, nhà bị giám sát; phạm vi giám sát

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with S