English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: staking

Probably related with:
English Vietnamese
staking
cọc ;
staking
cọc ;

May related with:
English Vietnamese
stake-boat
* danh từ
- thuyền cữ (dùng làm cữ để xác định đường đua trong cuộc đua thuyền)
stake-net
* danh từ
- lưới cọc
grub-stake
* danh từ
- vốn cấp cho người thăm dò mỏ (để chia lợi nhuận)
- sự giúp đỡ vật chất để tiến hành một công việc khó khăn
stake-money
* danh từ
- tiền đánh cược
stake-out
* danh từ
- sự giám sát; sự theo dõi bí mật liên tục của cảnh sát
- khu vực bị giám sát, nhà bị giám sát; phạm vi giám sát
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: