English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: stakes

Probably related with:
English Vietnamese
stakes
chỉ chơi tiền ; cược ; cổ ; giải thưởng ; hiểm lên ; hình ; mạo hiểm ; những cọc ; nâng ; năng ; răn đe ; tiền ; xứ ; độ liều lĩnh ;
stakes
chỉ chơi tiền ; cược ; giải thưởng ; hiểm lên ; hình ; mạo hiểm ; những cọc ; nâng ; năng ; nọc ; răn đe ; tiền ; xứ ; độ liều lĩnh ;

May be synonymous with:
English English
stakes; bet; stake; wager
the money risked on a gamble

May related with:
English Vietnamese
stake-boat
* danh từ
- thuyền cữ (dùng làm cữ để xác định đường đua trong cuộc đua thuyền)
stake-net
* danh từ
- lưới cọc
grub-stake
* danh từ
- vốn cấp cho người thăm dò mỏ (để chia lợi nhuận)
- sự giúp đỡ vật chất để tiến hành một công việc khó khăn
nursery stakes
* danh từ
- cuộc đua dành cho ngựa hai tuổi
stake-money
* danh từ
- tiền đánh cược
stake-out
* danh từ
- sự giám sát; sự theo dõi bí mật liên tục của cảnh sát
- khu vực bị giám sát, nhà bị giám sát; phạm vi giám sát
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: