English to Vietnamese
Search Query: stakes
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
stakes
|
chỉ chơi tiền ; cược ; cổ ; giải thưởng ; hiểm lên ; hình ; mạo hiểm ; những cọc ; nâng ; năng ; răn đe ; tiền ; xứ ; độ liều lĩnh ;
|
|
stakes
|
chỉ chơi tiền ; cược ; giải thưởng ; hiểm lên ; hình ; mạo hiểm ; những cọc ; nâng ; năng ; nọc ; răn đe ; tiền ; xứ ; độ liều lĩnh ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
stakes; bet; stake; wager
|
the money risked on a gamble
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
stake-boat
|
* danh từ
- thuyền cữ (dùng làm cữ để xác định đường đua trong cuộc đua thuyền) |
|
stake-net
|
* danh từ
- lưới cọc |
|
grub-stake
|
* danh từ
- vốn cấp cho người thăm dò mỏ (để chia lợi nhuận) - sự giúp đỡ vật chất để tiến hành một công việc khó khăn |
|
nursery stakes
|
* danh từ
- cuộc đua dành cho ngựa hai tuổi |
|
stake-money
|
* danh từ
- tiền đánh cược |
|
stake-out
|
* danh từ
- - |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
