English to Vietnamese
Search Query: stabs
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
stabs
|
nhát ; đâm ; ̣ ;
|
|
stabs
|
nhát ; đâm ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
stabbing
|
* tính từ
- rất nhói và đột ngột như bị dao đâm (cơn đau ) * danh từ - sự đâm; sự bị đâm (bằng dao ) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
