English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: stabs

Probably related with:
English Vietnamese
stabs
nhát ; đâm ; ̣ ;
stabs
nhát ; đâm ;

May related with:
English Vietnamese
stabbing
* tính từ
- rất nhói và đột ngột như bị dao đâm (cơn đau )
* danh từ
- sự đâm; sự bị đâm (bằng dao )
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: