English to Vietnamese
Search Query: stableness
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
stableness
|
* danh từ
- tính vững vàng; tính ổn định |
May be synonymous with:
| English | English |
|
stableness; stability
|
the quality or attribute of being firm and steadfast
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
stable
|
* tính từ
- vững vàng; ổn định - kiên định, kiên quyết =a stable politician+ một nhà chính trị kiên định - (vật lý) ổn định, bền * danh từ - chuồng (ngựa, bò, trâu...) - đàn ngựa đua (ở một chuồng nào) - (số nhiều) (quân sự) công tác ở chuồng ngựa * ngoại động từ - cho (ngựa) vào chuồng, nhốt (ngựa) vào chuồng * nội động từ - ở trong chuồng (ngựa) - (nghĩa bóng) nằm, ở =they stable where they can+ họ tìm được chỗ nào thì nằm chỗ ấy |
|
stableness
|
* danh từ
- tính vững vàng; tính ổn định |
|
stabling
|
* danh từ
- sự nuôi ngựa (trong chuồng) - sự chăm sóc ngựa - nơi nuôi ngựa |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
