English → Vietnamese
stacking
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
stacking
mới có thể xếp ; từ stacking ; xếp chồng ;
stacking
mới có thể xếp ; từ stacking ; xếp chồng ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- dãy ống khói (nhà máy)
- dãy ống khói (nhà máy)
* danh từ
- ống khói (trên tàu)
- ống khói (trên tàu)
* tính từ
- (nghĩa Mỹ, (từ lóng)) đàn bà ngực nở
- (nghĩa Mỹ, (từ lóng)) đàn bà ngực nở