EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

stabling

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

stabling
* danh từ
- sự nuôi ngựa (trong chuồng)
- sự chăm sóc ngựa
- nơi nuôi ngựa

Other matches

Other phrases built from the same root.

* tính từ
- vững vàng; ổn định
- kiên định, kiên quyết
=a stable politician+ một nhà chính trị kiên định
- (vật lý) ổn định, bền
* danh từ
- chuồng (ngựa, bò, trâu...)
- đàn ngựa đua (ở một chuồng nào)
- (số nhiều) (quân sự) công tác ở chuồng ngựa
* ngoại động từ
- cho (ngựa) vào chuồng, nhốt (ngựa) vào chuồng
* nội động từ
- ở trong chuồng (ngựa)
- (nghĩa bóng) nằm, ở
=they stable where they can+ họ tìm được chỗ nào thì nằm chỗ ấy
* danh từ
- tính vững vàng; tính ổn định
stabling
* danh từ
- sự nuôi ngựa (trong chuồng)
- sự chăm sóc ngựa
- nơi nuôi ngựa

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with S