English → Vietnamese
ruining
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
ruining
cậu đã mang ; hoại cả ; hoại ; hủy hoại tưong ; hủy hoại ; làm băng hoại ; làm hư ; làm hỏng ; làm nát ; mất ; phá hỏng ; phá ; sự đổ vỡ ; tiêu tan ; tội phá hoại ; đã làm hỏng ; đã phá ;
ruining
hoại cả ; hoại ; hủy hoại tưong ; hủy hoại ; làm băng hoại ; làm hư ; làm hỏng ; làm nát ; phá hỏng ; phá ; sự đổ vỡ ; tiêu tan ; tội phá hoại ; đã làm hỏng ; đã phá ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
ruining laying waste; ruin; ruination; wrecking
destruction achieved by causing something to be wrecked or ruined
Other matches
Other phrases built from the same root.
blue ruin
* danh từ
- rượu tồi, rượu gắt
- rượu tồi, rượu gắt