English → Vietnamese
ruinous
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
ruinous
* tính từ
- đổ nát
- tàn hại, gây tai hại, làm thất bại, làm phá sản
- đổ nát
- tàn hại, gây tai hại, làm thất bại, làm phá sản
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
ruinous catastrophic
extremely harmful; bringing physical or financial ruin
ruinous blasting
causing injury or blight; especially affecting with sudden violence or plague or ruin
Other matches
Other phrases built from the same root.
ruinous
* tính từ
- đổ nát
- tàn hại, gây tai hại, làm thất bại, làm phá sản
- đổ nát
- tàn hại, gây tai hại, làm thất bại, làm phá sản
* phó từ
- đổ nát
- tàn hại, gây tai hại, làm thất bại, làm phá sản
- đổ nát
- tàn hại, gây tai hại, làm thất bại, làm phá sản