English → Vietnamese
rulable
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
rulable
* tính từ
- có thể cai quản, có thể chi phối
- thuận theo qui tắc
- có thể cai quản, có thể chi phối
- thuận theo qui tắc
Other matches
Other phrases built from the same root.
rulable
* tính từ
- có thể cai quản, có thể chi phối
- thuận theo qui tắc
- có thể cai quản, có thể chi phối
- thuận theo qui tắc