English → Vietnamese
retained
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
retained
giữ lại ; giữ được ; sống vẫn giữ được ; thuê ; vẫn được giữ ;
retained
giữ lại ; giữ được ; sống vẫn giữ được ; thuê ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
retained maintained
continued in your keeping or use or memory
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự giữ lại làm của riêng; sự được giữ lại làm của riêng
- tiền trả trước cho luật sư
- người hầu cận, người tuỳ tùng
=old retainer+(đùa cợt) lão bộc
- vật giữ; người cầm giữ
=a retainer of heat+ vật giữ nhiệt
- tình trạng được giữ lại (để làm một công tác gì)
- (kỹ thuật) vòng kẹp; cái hãm, khoá dừng
- sự giữ lại làm của riêng; sự được giữ lại làm của riêng
- tiền trả trước cho luật sư
- người hầu cận, người tuỳ tùng
=old retainer+(đùa cợt) lão bộc
- vật giữ; người cầm giữ
=a retainer of heat+ vật giữ nhiệt
- tình trạng được giữ lại (để làm một công tác gì)
- (kỹ thuật) vòng kẹp; cái hãm, khoá dừng
retained earnings
- (Econ) Thu nhập được giữ lại.
+ Xem INTERNAL FINANCE.
+ Xem INTERNAL FINANCE.
* danh từ
- sự giữ lại, sự duy trì
- sự giữ lại, sự duy trì