English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: retain

Best translation match:
English Vietnamese
retain
* ngoại động từ
- giữ, cầm lại
=dykes retain the river water+ đê điều ngăn giữ nước sông
- ghi nhớ
- thuê (luật sư)
- vẫn giữ, vẫn có, vẫn duy trì, vân dùng, không bỏ, không thừa nhận
=to retain one's composure+ vẫn giữ bình tĩnh
=to retain control of...+ vẫn nắm quyền kiểm soát..., vẫn làm chủ...

Probably related with:
English Vietnamese
retain
bảo toàn được ; chuyển ; duy trì ; ghi nhớ ; giữ chân ; giữ lại ; giữ ; lưu giữ lại ; lấy lại ; nhớ ; nhớ được ; nên giữ ; vẫn ; được giữ ; đờn ;
retain
bảo toàn được ; chuyển ; duy trì ; ghi nhớ ; giữ chân ; giữ lại ; giữ ; lưu giữ lại ; nhớ ; nhớ được ; nên giữ ; vẫn ; được giữ ; đờn ;

May be synonymous with:
English English
retain; continue; keep; keep on
allow to remain in a place or position or maintain a property or feature
retain; hold; hold back; keep back
secure and keep for possible future use or application

May related with:
English Vietnamese
retainer
* danh từ
- sự giữ lại làm của riêng; sự được giữ lại làm của riêng
- tiền trả trước cho luật sư
- người hầu cận, người tuỳ tùng
=old retainer+(đùa cợt) lão bộc
- vật giữ; người cầm giữ
=a retainer of heat+ vật giữ nhiệt
- tình trạng được giữ lại (để làm một công tác gì)
- (kỹ thuật) vòng kẹp; cái hãm, khoá dừng
retaining
* danh từ
- sự giữ lại, sự duy trì
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: