English → Vietnamese
rendered
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
rendered
biểu diễn ; báo ứng ; cung cấp ; của mình ; diễn kịch ; diễn tả ; phô bày toàn bộ ; trở ; tồn tại là vai diễn ; và đang tiếp tay cho ; được chuyển nghĩa ;
rendered
biểu diễn ; báo ứng ; cung cấp ; của mình ; diễn kịch ; diễn tả ; phô bày toàn bộ ; trở ; và đang tiếp tay cho ; được chuyển nghĩa ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự biểu diễn (một vai kịch, một bản nhạc )
- sự dịch (cái gì bằng văn bản); bản dịch
- vữa lót (trên đá, gạch)
- sự biểu diễn (một vai kịch, một bản nhạc )
- sự dịch (cái gì bằng văn bản); bản dịch
- vữa lót (trên đá, gạch)